Cách dùng "怀胎十月的骨血" (huái tāi shí yuè de gǔ xuè) trong hội thoại tiếng Trung

huái怀tāishíyuèdexuè

của mười người mẹ quá cố.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
què
shì
shí
qīn

lại là giọt máu hoài thai mười tháng

LINE 0220:10
PLAYING SCENE
huái怀
tāi
shí
yuè
de
xuè

của mười người mẹ quá cố.

LINE 0320:13
de
cún
zài

Sự tồn tại của con

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp20:10
TMDB ID289209