Cách dùng "怀胎十月的骨血" (huái tāi shí yuè de gǔ xuè) trong hội thoại tiếng Trung
怀胎十月的骨血
của mười người mẹ quá cố.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
què却
shì是
shí十
gè个
yǐ已
gù故
mǔ母
qīn亲
“lại là giọt máu hoài thai mười tháng”
LINE 0220:10
PLAYING SCENEhuái怀
tāi胎
shí十
yuè月
de的
gǔ骨
xuè血
“của mười người mẹ quá cố.”
LINE 0320:13
nǐ你
de的
cún存
zài在
“Sự tồn tại của con”
Show Information