Cách dùng "金石之躯不便辗转腾挪" (jīn shí zhī qū bù biàn zhǎn zhuǎn téng nuó) trong hội thoại tiếng Trung
金石之躯不便辗转腾挪
(Thân hình bằng kim thạch không tiện bề xoay chuyển,) (bên trong ắt dùng gỗ nhẹ làm xương.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
jué绝
fēi非
tiān天
rán然
zhī之
wù物
“(quyết không phải tạo vật tự nhiên.)”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEjīn金
shí石
zhī之
qū躯
bù不
biàn便
zhǎn辗
zhuǎn转
téng腾
nuó挪
“(Thân hình bằng kim thạch không tiện bề xoay chuyển,) (bên trong ắt dùng gỗ nhẹ làm xương.)”
LINE 0318:54
nèi内
lǐ里
bì必
yǐ以
qīng轻
zhì质
mù木
liào料
wèi为
gǔ骨
“(bên trong ắt dùng gỗ nhẹ làm xương.)”
Show Information