Cách dùng "我的心意天地可鉴" (wǒ de xīn yì tiān dì kě jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我的心意天地可鉴
Tấm lòng của ta trời đất có thể chứng giám.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
wǒ我
mǎn满
shì是
kuì愧
jiù疚
“ta áy náy khôn cùng.”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEwǒ我
de的
xīn心
yì意
tiān天
dì地
kě可
jiàn鉴
“Tấm lòng của ta trời đất có thể chứng giám.”
LINE 0304:41
wǒ我
suǒ所
yǒu有
de的
yī一
qiè切
“Tất cả những gì ta có”
Show Information