Cách dùng "殿下 王妃是不是不在啊" (diàn xià wáng fēi shì bú shì bù zài a) trong hội thoại tiếng Trung
殿下 王妃是不是不在啊
Điện hạ, có phải vương phi không có ở đây không?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您要是再睡的话 蜜糕我吃了 | nín yào shì zài shuì de huà mì gāo wǒ chī le | Nếu người còn ngủ tiếp, ta sẽ ăn bánh mật đó. |
| 2▶ | 殿下 王妃是不是不在啊 | diàn xià wáng fēi shì bú shì bù zài a | Điện hạ, có phải vương phi không có ở đây không? |
| 3 | 阿尧回来了 你这是做什么呢 嫂嫂 | ā yáo huí lái le nǐ zhè shì zuò shén me ne sǎo sǎo | A Nghiêu về rồi à? Đệ đang làm gì thế? Tẩu tẩu. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
wǒ cóng lái bù rèn shén me jīn zhī yù yèTrước giờ ta chưa từng quan tâm cành vàng lá ngọc gì,

HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me shí hòu dòng shǒu nǐ men děng wǒ xiāo xīCụ thể khi nào ra tay thì các ngươi đợi tin của ta.

HSK 7
0:03s
yě bù gāi rú cǐ yě bù gāi rú cǐ cāng cù jiě rèn anhưng cũng không nên... cũng không nên bị cách chức một cách gấp gáp vậy.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn shàn zì miǎn zhí pà shì bù hé guī jǔ baPhủ doãn tự ý cách chức, e là không đúng luật.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nín ná hǎo màn zǒu nà wǒ yě yào zhè ge hǎoCầm chắc nhé. Đi thong thả. Vậy ta cũng mua cái này. Được.

HSK 4
0:03s
wáng fēi lái le tā běn lái bù xiǎng dǎ rǎo nín deVương phi đến rồi. Vốn dĩ cô ấy không muốn quấy rầy ngài.











