Cách dùng "更是断不能容" (gèng shì duàn bù néng róng) trong hội thoại tiếng Trung

gèngshìduànnéngróng

thì lại càng không thể tha thứ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:08
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1贪渎之事tān dú zhī shìtham ô, lạm quyền
2更是断不能容gèng shì duàn bù néng róngthì lại càng không thể tha thứ.
3shìVâng.

More Clips From Episode

Total 99 clips (Page 5 of 5)
我没说走就走
HSK 2
0:03s
wǒ méi shuō zǒu jiù zǒuTa không nói đi là đi.

我也不是一个人来的
HSK 1
0:03s
wǒ yě bú shì yí gè rén lái deTa cũng không đến một mình.

若是真出了什么事 他肯定能照料我的
HSK 7
0:03s
ruò shì zhēn chū le shén me shì tā kěn dìng néng zhào liào wǒ deNếu xảy ra chuyện gì, chắc chắn huynh ấy sẽ lo liệu được cho ta.

我来这是有正事要办 什么正事
HSK 3
0:03s
wǒ lái zhè shì yǒu zhèng shì yào bàn shén me zhèng shìta đến có việc nghiêm chỉnh cần làm. Chuyện nghiêm chỉnh gì?

可工程实在庞大 这一画就是两年
HSK 6
0:03s
kě gōng chéng shí zài páng dà zhè yī huà jiù shì liǎng niánNhưng công trình thật sự quá vĩ đại, mất tận hai năm liền.

没想到殿下这个时候赶过来了
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào diàn xià zhè ge shí hòu gǎn guò lái leKhông ngờ lúc này điện hạ lại đến.

在这里 叫我叶娘子就好
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ jiào wǒ yè niáng zǐ jiù hǎoỞ đây, gọi ta là Diệp cô nương đi.

连夜就赶过来了
HSK 7
0:03s
lián yè jiù gǎn guò lái leđi xuyên đêm đến đây rồi.

你东西收拾好没有 这个时辰下山
HSK 4
0:03s
nǐ dōng xī shōu shí hǎo méi yǒu zhè ge shí chén xià shānNàng thu dọn đồ xong xuôi chưa? Xuống núi vào lúc này

还能赶在城门落锁前回去
HSK 4
0:03s
hái néng gǎn zài chéng mén luò suǒ qián huí qùcòn kịp về trước khi cổng thành bị khóa.

我的墨宝还没求到呢
HSK 1
0:03s
wǒ de mò bǎo hái méi qiú dào neTa còn chưa xin được bức vẽ.

我们再多留一晚吧
HSK 4
0:03s
wǒ men zài duō liú yī wǎn bachúng ta ở lại thêm một đêm đi.

别人都是四五个人挤一间房
HSK 5
0:03s
bié rén dōu shì sì wǔ gè rén jǐ yī jiān fángngười khác toàn là bốn, năm người chen chúc một phòng.

而且你我夫妻 还要分睡两间吗
HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ wǒ fū qī hái yào fēn shuì liǎng jiān maVới lại, hai ta là phu thê, còn cần ngủ riêng hai phòng chắc?

你若明早不着急走 我去后山再采些兰草
HSK 7
0:03s
nǐ ruò míng zǎo bù zháo jí zǒu wǒ qù hòu shān zài cǎi xiē lán cǎoNếu sáng mai ngài không vội đi, ta sẽ ra sau núi hái thêm ít mần tưới

早点休息吧 晚了
HSK 1
0:03s
zǎo diǎn xiū xī ba wǎn leNghỉ ngơi sớm đi, muộn rồi.

你说希望有朝一日
HSK 7
0:03s
nǐ shuō xī wàng yǒu zhāo yī rì(mẹ nói mong là có ngày)

你若泉下有知
HSK 7
0:03s
nǐ ruò quán xià yǒu zhī(Nếu mẹ ở dưới suối vàng linh thiêng,)

若你真的不会说话 能不能帮我找其他人过来
HSK 7
0:03s
ruò nǐ zhēn de bú huì shuō huà néng bù néng bāng wǒ zhǎo qí tā rén guò láiNếu ngươi thật sự không biết nói, có thể tìm người khác đến đây giúp ta không?