Cách dùng "可以强身健体" (kě yǐ qiáng shēn jiàn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以强身健体
kě yǐ qiáng shēn jiàn tǐ
Nó giúp tăng cường sức khỏe,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是一位老道长 教给我的 | shì yī wèi lǎo dào zhǎng jiāo gěi wǒ de | do một lão đạo trưởng dạy cho ta. |
| 2▶ | 可以强身健体 | kě yǐ qiáng shēn jiàn tǐ | Nó giúp tăng cường sức khỏe, |
| 3 | 飞檐走壁 | fēi yán zǒu bì | khinh công nhanh thoắt. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me shí hòu dòng shǒu nǐ men děng wǒ xiāo xīCụ thể khi nào ra tay thì các ngươi đợi tin của ta.

HSK 7
0:03s
yě bù gāi rú cǐ yě bù gāi rú cǐ cāng cù jiě rèn anhưng cũng không nên... cũng không nên bị cách chức một cách gấp gáp vậy.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn shàn zì miǎn zhí pà shì bù hé guī jǔ baPhủ doãn tự ý cách chức, e là không đúng luật.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nín ná hǎo màn zǒu nà wǒ yě yào zhè ge hǎoCầm chắc nhé. Đi thong thả. Vậy ta cũng mua cái này. Được.

HSK 4
0:03s
wáng fēi lái le tā běn lái bù xiǎng dǎ rǎo nín deVương phi đến rồi. Vốn dĩ cô ấy không muốn quấy rầy ngài.












