Cách dùng "你我自是相安无事" (nǐ wǒ zì shì xiāng ān wú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你我自是相安无事
nǐ wǒ zì shì xiāng ān wú shì
chúng ta đều sẽ bình an vô sự.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
23:47
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若是能各司其职 尽心尽力 | ruò shì néng gè sī qí zhí jìn xīn jìn lì | có thể làm tốt bổn phận, hết lòng hết sức, |
| 2▶ | 你我自是相安无事 | nǐ wǒ zì shì xiāng ān wú shì | chúng ta đều sẽ bình an vô sự. |
| 3 | 可若有人 | kě ruò yǒu rén | Nhưng nếu có người |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hé dà jiā zuò tóng liáo wǒ shì yuè lái yuè bù míng báilàm đồng liêu với mọi người. Ta càng ngày càng không hiểu

HSK 7
0:03s
yào xiǎng chǔ lǐ bìng fēi yī rì zhī gōngNếu muốn xử lý, không thể làm xong trong một ngày.

HSK 6
0:03s
xiǎng lái gōng shū yǎng cóng qián yě shì zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎnchắc là lúc trước Công Thâu Ngưỡng cũng vậy, nhắm một mắt mở một mắt.

HSK 6
0:03s
gǔ lù shì yí gè dǐng tā men wǔ gè zhè cái yī shàng wǔMột mình Cốc lục sự bằng năm người bọn họ. Mới một buổi sáng

HSK 3
0:03s
zài nǎ bú shì gàn huó yǒu shén me bù xí guàn deỞ đâu mà chẳng là làm việc, có gì không quen đâu.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn ruò bù xián qì de huà shǎng liǎn cháng chángnếu phủ doãn không chê thì nể mặt nếm thử đi.

HSK 6
0:03s
xǔ shì zuó yè hē duō le jiǔ cái bǎi bù zhí yāoChắc tại đêm qua uống nhiều rượu nên mới không thẳng lưng được.










