Cách dùng "你在说胡话了" (nǐ zài shuō hú huà le) trong hội thoại tiếng Trung
你在说胡话了
ông đang nói bừa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:55
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 郎君 | láng jūn | Lang quân, |
| 2▶ | 你在说胡话了 | nǐ zài shuō hú huà le | ông đang nói bừa rồi. |
| 3 | 徐氏八年前离京时好好的 怎么会有灵位呢 | xú shì bā nián qián lí jīng shí hǎo hǎo de zěn me huì yǒu líng wèi ne | Tám năm trước, lúc Từ thị rời kinh vẫn còn sống bình thường, sao mà có bài vị được? |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me shí hòu dòng shǒu nǐ men děng wǒ xiāo xīCụ thể khi nào ra tay thì các ngươi đợi tin của ta.

HSK 7
0:03s
yě bù gāi rú cǐ yě bù gāi rú cǐ cāng cù jiě rèn anhưng cũng không nên... cũng không nên bị cách chức một cách gấp gáp vậy.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn shàn zì miǎn zhí pà shì bù hé guī jǔ baPhủ doãn tự ý cách chức, e là không đúng luật.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nín ná hǎo màn zǒu nà wǒ yě yào zhè ge hǎoCầm chắc nhé. Đi thong thả. Vậy ta cũng mua cái này. Được.

HSK 4
0:03s
wáng fēi lái le tā běn lái bù xiǎng dǎ rǎo nín deVương phi đến rồi. Vốn dĩ cô ấy không muốn quấy rầy ngài.












