Cách dùng "我也不是一个人来的" (wǒ yě bú shì yí gè rén lái de) trong hội thoại tiếng Trung
我也不是一个人来的
Ta cũng không đến một mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
37:03
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给王府去了信 说我画完壁画就回 | wǒ gěi wáng fǔ qù le xìn shuō wǒ huà wán bì huà jiù huí | Ta đã gửi thư cho vương phủ, bảo ta vẽ xong bích họa là về. |
| 2▶ | 我也不是一个人来的 | wǒ yě bú shì yí gè rén lái de | Ta cũng không đến một mình. |
| 3 | 是魏庄师兄陪我一起来的 | shì wèi zhuāng shī xiōng péi wǒ yì qǐ lái de | Ngụy Trang sư huynh đến cùng ta. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhēn chū le shén me shì tā kěn dìng néng zhào liào wǒ deNếu xảy ra chuyện gì, chắc chắn huynh ấy sẽ lo liệu được cho ta.

HSK 3
0:03s
wǒ lái zhè shì yǒu zhèng shì yào bàn shén me zhèng shìta đến có việc nghiêm chỉnh cần làm. Chuyện nghiêm chỉnh gì?

HSK 6
0:03s
kě gōng chéng shí zài páng dà zhè yī huà jiù shì liǎng niánNhưng công trình thật sự quá vĩ đại, mất tận hai năm liền.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dōng xī shōu shí hǎo méi yǒu zhè ge shí chén xià shānNàng thu dọn đồ xong xuôi chưa? Xuống núi vào lúc này

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bié rén dōu shì sì wǔ gè rén jǐ yī jiān fángngười khác toàn là bốn, năm người chen chúc một phòng.

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ wǒ fū qī hái yào fēn shuì liǎng jiān maVới lại, hai ta là phu thê, còn cần ngủ riêng hai phòng chắc?

HSK 7
0:03s
nǐ ruò míng zǎo bù zháo jí zǒu wǒ qù hòu shān zài cǎi xiē lán cǎoNếu sáng mai ngài không vội đi, ta sẽ ra sau núi hái thêm ít mần tưới

HSK 7
0:03s
ruò nǐ zhēn de bú huì shuō huà néng bù néng bāng wǒ zhǎo qí tā rén guò láiNếu ngươi thật sự không biết nói, có thể tìm người khác đến đây giúp ta không?








