Cách dùng "一应物资皆需自给自足" (yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zú) trong hội thoại tiếng Trung
一应物资皆需自给自足
mọi vật tư đều phải tự mình tạo ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又无集市可供采买 | yòu wú jí shì kě gōng cǎi mǎi | lại không có chợ để mua sắm, |
| 2▶ | 一应物资皆需自给自足 | yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zú | mọi vật tư đều phải tự mình tạo ra. |
| 3 | 生活 | shēng huó | Cuộc sống |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me shí hòu dòng shǒu nǐ men děng wǒ xiāo xīCụ thể khi nào ra tay thì các ngươi đợi tin của ta.

HSK 7
0:03s
yě bù gāi rú cǐ yě bù gāi rú cǐ cāng cù jiě rèn anhưng cũng không nên... cũng không nên bị cách chức một cách gấp gáp vậy.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn shàn zì miǎn zhí pà shì bù hé guī jǔ baPhủ doãn tự ý cách chức, e là không đúng luật.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nín ná hǎo màn zǒu nà wǒ yě yào zhè ge hǎoCầm chắc nhé. Đi thong thả. Vậy ta cũng mua cái này. Được.

HSK 4
0:03s
wáng fēi lái le tā běn lái bù xiǎng dǎ rǎo nín deVương phi đến rồi. Vốn dĩ cô ấy không muốn quấy rầy ngài.












