Cách dùng "一应物资皆需自给自足" (yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zú) trong hội thoại tiếng Trung
一应物资皆需自给自足
yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zú
mọi vật tư đều phải tự mình tạo ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又无集市可供采买 | yòu wú jí shì kě gōng cǎi mǎi | lại không có chợ để mua sắm, |
| 2▶ | 一应物资皆需自给自足 | yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zú | mọi vật tư đều phải tự mình tạo ra. |
| 3 | 生活 | shēng huó | Cuộc sống |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hé dà jiā zuò tóng liáo wǒ shì yuè lái yuè bù míng báilàm đồng liêu với mọi người. Ta càng ngày càng không hiểu

HSK 7
0:03s
yào xiǎng chǔ lǐ bìng fēi yī rì zhī gōngNếu muốn xử lý, không thể làm xong trong một ngày.

HSK 6
0:03s
xiǎng lái gōng shū yǎng cóng qián yě shì zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎnchắc là lúc trước Công Thâu Ngưỡng cũng vậy, nhắm một mắt mở một mắt.

HSK 6
0:03s
gǔ lù shì yí gè dǐng tā men wǔ gè zhè cái yī shàng wǔMột mình Cốc lục sự bằng năm người bọn họ. Mới một buổi sáng

HSK 3
0:03s
zài nǎ bú shì gàn huó yǒu shén me bù xí guàn deỞ đâu mà chẳng là làm việc, có gì không quen đâu.

HSK 7
0:03s
fǔ yǐn ruò bù xián qì de huà shǎng liǎn cháng chángnếu phủ doãn không chê thì nể mặt nếm thử đi.

HSK 6
0:03s
xǔ shì zuó yè hē duō le jiǔ cái bǎi bù zhí yāoChắc tại đêm qua uống nhiều rượu nên mới không thẳng lưng được.










