Cách dùng "试用期三个月" (shì yòng qī sān gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
试用期三个月
Thời gian thử việc ba tháng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 同意了 | tóng yì le | Đồng ý rồi. |
| 2▶ | 试用期三个月 | shì yòng qī sān gè yuè | Thời gian thử việc ba tháng. |
| 3 | 期间抽一根烟 | qī jiān chōu yī gēn yān | Trong thời gian đó, chỉ cần hút một điếu thuốc, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ men jǐ dào a zài shuō le wàn shì kāi tóu nánđánh sập chúng tôi thế? Vả lại, vạn sự khởi đầu nan.

HSK 5
0:03s
xiàng nín zhè yàng de háng yè lǎo qián bèi gàn le zhè me duō niánBậc tiền bối trong ngành như anh làm bao nhiêu năm

HSK 5
0:03s
gěi wǒ gàn má ya nǐ shì lǎo bǎn nǐ chū qù fā qùĐưa cho dì làm gì? Cháu là bà chủ mà, cháu ra phát đi.

HSK 7
0:03s
bù kě néng wài gōng xiàn zài lǎo shí máo le gū jìKhông thể nào. Ông ngoại giờ sành điệu lắm. Chắc là

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ dào nà ér yī kàn a nà me duō pái zi bù xiǎo de tiāo nǎ geBố đến đó xem thử nhiều hãng quá, không biết chọn cái nào.

HSK 2
0:03s
zhè bù dōu dé xiè xiè nǐ a xiè wǒ jiù sòng lǐTất cả đều phải cảm ơn con mà. Cảm ơn tôi thì tặng quà à?

HSK 2
0:03s
bú shì shí wǔ cái huí lái ma jīn tiān cái chū sān aKhông phải đến Rằm mới quay lại sao? Hôm nay mới mùng ba thôi mà.

HSK 2
0:03s
bié tí le guò le sān shí wǒ cái zhī dào wǒ pó po lǎo zǎoĐừng nhắc nữa. Qua 30 chị mới biết mẹ chồng chị từ sớm









