Cách dùng "一份保单 一份安心" (yī fèn bǎo dān yī fèn ān xīn) trong hội thoại tiếng Trung

fènbǎodān fènānxīn

Một phần hợp đồng bảo hiểm, một phần an tâm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
15:10
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对了 婉之 你也应该买一份保险duì le wǎn zhī nǐ yě yīng gāi mǎi yī fèn bǎo xiǎnÀ đúng rồi, Uyển Chi. Em cũng nên mua một gói bảo hiểm.
2一份保单 一份安心yī fèn bǎo dān yī fèn ān xīnMột phần hợp đồng bảo hiểm, một phần an tâm.
3为未来抵御风雨 这是未雨绸缪的守护wèi wèi lái dǐ yù fēng yǔ zhè shì wèi yǔ chóu móu de shǒu hùĐể chống chọi mưa gió vì tương lai. Đó là sự chuẩn bị trước khi trời mưa.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
还给你带了 这么多好吃的呢 看看想吃哪个
HSK 3
0:03s
huán gěi nǐ dài le zhè me duō hǎo chī de ne kàn kàn xiǎng chī nǎ geCòn mang cho em nhiều đồ ăn ngon nữa. Xem muốn ăn cái nào.

那他挑的这个款式 够没眼光的
HSK 6
0:03s
nà tā tiāo de zhè ge kuǎn shì gòu méi yǎn guāng deAnh ấy chọn kiểu này thì đúng là gu kém thật.

我就说不要在这儿 继续住了
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shuō bú yào zài zhè ér jì xù zhù leChị đã nói rồi, đừng ở đây nữa.

你咋还吃上回头草了呢 怎么可能 我理都不理他
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ hái chī shàng huí tóu cǎo le ne zěn me kě néng wǒ lǐ dōu bù lǐ tāSao em lại quay lại với anh ta? Sao có thể chứ. Em còn chẳng thèm để ý anh ta.

妈呀 何大爷这么时髦呢
HSK 7
0:03s
mā ya hé dà yé zhè me shí máo neTrời ơi. Bác Hà sành điệu vậy sao?

花了三个月的工资 这真是下血本了
HSK 7
0:03s
huā le sān gè yuè de gōng zī zhè zhēn shì xià xuè běn leMất ba tháng tiền lương đấy. Đúng là chịu chơi.

你不得露出来点 让人看着
HSK 6
0:03s
nǐ bù dé lù chū lái diǎn ràng rén kàn zheEm phải để lộ ra tí cho người ta thấy chứ.

咱干一个 来 来来来 干一个 来 辛苦了 谢谢
HSK 4
0:03s
zán gàn yí gè lái lái lái lái gàn yí gè lái xīn kǔ le xiè xièChúng ta cạn một ly nhé. Nào, cạn ly nào. Nào. Vất vả rồi, cảm ơn.

楼下不是有人看着呢吗
HSK 1
0:03s
lóu xià bú shì yǒu rén kàn zhe ne maDưới tầng có người trông rồi mà?