Cách dùng "姐 水管爆了" (jiě shuǐ guǎn bào le) trong hội thoại tiếng Trung
姐 水管爆了
Chị, Vỡ ống nước rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:05
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事了 | méi shì le | Không có gì ạ. |
| 2▶ | 姐 水管爆了 | jiě shuǐ guǎn bào le | Chị, Vỡ ống nước rồi. |
| 3 | 又出什么事了 | yòu chū shén me shì le | Lại có chuyện gì thế này? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
zǒng shuō yǒu qíng yǐn shuǐ bǎo yǒu ài yǒu néng lìluôn nói "yêu thì uống nước cũng no, có tình yêu là có năng lực".

HSK 7
0:03s
běn yǐ wéi tā zhōng yú yù dào yí gè bú huì gū fù tā zhè fèn yǒng qì de rénTôi cứ tưởng cuối cùng cậu ấy cũng gặp được một người không phụ lòng dũng cảm của cậu ấy.

HSK 4
0:03s
dāng rán wǒ zài zhè fāng miàn yě méi cōng míng dào nǎ ér qùTất nhiên về mặt này tôi cũng chẳng thông minh hơn là bao.

HSK 7
0:03s
dào shí hòu qù le yǐ hòu zhǎo zhǎo xiàng mù líng gǎn shén me de shì baĐến lúc đó vào trong tìm chút cảm hứng cho dự án. Đúng chứ?

HSK 5
0:03s
