Cách dùng "是我自己没有察觉" (shì wǒ zì jǐ méi yǒu chá jué) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己没有察觉
Là do bản thân tôi không nhận ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:02
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 提醒也早就有了 | tí xǐng yě zǎo jiù yǒu le | lời cảnh báo cũng có từ lâu rồi. |
| 2▶ | 是我自己没有察觉 | shì wǒ zì jǐ méi yǒu chá jué | Là do bản thân tôi không nhận ra. |
| 3 | 这种小事 | zhè zhǒng xiǎo shì | Mấy chuyện vặt vãnh này |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
zǒng shuō yǒu qíng yǐn shuǐ bǎo yǒu ài yǒu néng lìluôn nói "yêu thì uống nước cũng no, có tình yêu là có năng lực".

HSK 7
0:03s
běn yǐ wéi tā zhōng yú yù dào yí gè bú huì gū fù tā zhè fèn yǒng qì de rénTôi cứ tưởng cuối cùng cậu ấy cũng gặp được một người không phụ lòng dũng cảm của cậu ấy.

HSK 4
0:03s
dāng rán wǒ zài zhè fāng miàn yě méi cōng míng dào nǎ ér qùTất nhiên về mặt này tôi cũng chẳng thông minh hơn là bao.

HSK 7
0:03s
dào shí hòu qù le yǐ hòu zhǎo zhǎo xiàng mù líng gǎn shén me de shì baĐến lúc đó vào trong tìm chút cảm hứng cho dự án. Đúng chứ?

HSK 5
0:03s
