Cách dùng "大夫说得活活血" (dà fū shuō dé huó huó xuè) trong hội thoại tiếng Trung
大夫说得活活血
Bác sĩ nói phải hoạt huyết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
33:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 骨裂了 | gǔ liè le | Rạn xương rồi. |
| 2▶ | 大夫说得活活血 | dà fū shuō dé huó huó xuè | Bác sĩ nói phải hoạt huyết |
| 3 | 好得快 | hǎo dé kuài | mới mau lành, |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

















