Cách dùng "这节骨眼的我动不了" (zhè jiē gǔ yǎn de wǒ dòng bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这节骨眼的我动不了
đúng lúc quan trọng này em nằm một chỗ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:09
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说 | nǐ shuō | Anh nói xem, |
| 2▶ | 这节骨眼的我动不了 | zhè jiē gǔ yǎn de wǒ dòng bù liǎo | đúng lúc quan trọng này em nằm một chỗ. |
| 3 | 那俩孙子找着了吗 | nà liǎ sūn zi zhǎo zháo le ma | Tìm được hai thằng oắt con đó chưa? |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

















