Cách dùng "帮我看网文嘛 我不同意啊 我肯定不同意" (bāng wǒ kàn wǎng wén ma wǒ bù tóng yì a wǒ kěn dìng bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
帮我看网文嘛 我不同意啊 我肯定不同意
giúp tôi đọc tiểu thuyết mạng mà Tôi không đồng ý đâu Tôi chắc chắn không đồng ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:52
wǒ gēn běn jiù méi yǒu shí jiān qù kàn wǎng wén wǒ kě yǐ duō zhāo diǎn rén
我根本就没有时间去看网文 我可以多招点人
“Tôi hoàn toàn không có thời gian đọc tiểu thuyết mạng Tôi có thể tuyển thêm người”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEbāng wǒ kàn wǎng wén ma wǒ bù tóng yì a wǒ kěn dìng bù tóng yì
帮我看网文嘛 我不同意啊 我肯定不同意
“giúp tôi đọc tiểu thuyết mạng mà Tôi không đồng ý đâu Tôi chắc chắn không đồng ý”
LINE 0335:58
hǎo le ya nǐ jī dòng shén me ya nǐ yǒu shén me hǎo bù tóng yì de la
好了呀 你激动什么呀 你有什么好不同意的啦
“Được rồi mà Anh kích động cái gì thế Anh có gì mà không đồng ý chứ”
Show Information