Cách dùng "好了呀 你激动什么呀 你有什么好不同意的啦" (hǎo le ya nǐ jī dòng shén me ya nǐ yǒu shén me hǎo bù tóng yì de la) trong hội thoại tiếng Trung
好了呀 你激动什么呀 你有什么好不同意的啦
Được rồi mà Anh kích động cái gì thế Anh có gì mà không đồng ý chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:54
bāng wǒ kàn wǎng wén ma wǒ bù tóng yì a wǒ kěn dìng bù tóng yì
帮我看网文嘛 我不同意啊 我肯定不同意
“giúp tôi đọc tiểu thuyết mạng mà Tôi không đồng ý đâu Tôi chắc chắn không đồng ý”
LINE 0235:58
PLAYING SCENEhǎo le ya nǐ jī dòng shén me ya nǐ yǒu shén me hǎo bù tóng yì de la
好了呀 你激动什么呀 你有什么好不同意的啦
“Được rồi mà Anh kích động cái gì thế Anh có gì mà không đồng ý chứ”
LINE 0336:00
bú shì nǐ bǎ tā men zhāo lái gàn shén me nǐ zhí jiē chū qù zhāo rén jiù hǎo le
不是 你把他们招来干什么 你直接出去招人就好了
“Không phải, anh tuyển họ về làm gì Anh cứ ra ngoài tuyển người là được rồi”
Show Information