Cách dùng "警察同志 这个事情 根本就不是他说的那样" (jǐng chá tóng zhì zhè ge shì qíng gēn běn jiù bú shì tā shuō de nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung
警察同志 这个事情 根本就不是他说的那样
Đồng chí cảnh sát Việc này căn bản không phải như hắn nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
shì qíng bú shì zhè yàng zi de zhè ge shì qíng tā nǐ yán sù yì diǎn
事情不是这样子的 这个事情它 你严肃一点
“Sự việc không phải như vậy đâu. Cái việc này nó Anh nghiêm túc một chút.”
LINE 0202:48
PLAYING SCENEjǐng chá tóng zhì zhè ge shì qíng gēn běn jiù bú shì tā shuō de nà yàng
警察同志 这个事情 根本就不是他说的那样
“Đồng chí cảnh sát Việc này căn bản không phải như hắn nói.”
LINE 0302:52
wǒ我
gěi给
nǐ你
kàn看
“Tôi cho anh xem”
Show Information