Cách dùng "你们快看热搜 天火现在热搜都霸榜第一了" (nǐ men kuài kàn rè sōu tiān huǒ xiàn zài rè sōu dōu bà bǎng dì yī liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你们快看热搜 天火现在热搜都霸榜第一了
Mọi người xem trending nhanh đi Thiên Hỏa giờ chiếm top 1 trending rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
nǐ men shì bú shì yǒu shén me mì mì jì huà bù néng shuō a
你们是不是有什么秘密计划 不能说啊
“Các anh có kế hoạch bí mật gì đúng không Không thể nói ra đâu”
LINE 0215:54
PLAYING SCENEnǐ men kuài kàn rè sōu tiān huǒ xiàn zài rè sōu dōu bà bǎng dì yī liǎo
你们快看热搜 天火现在热搜都霸榜第一了
“Mọi người xem trending nhanh đi Thiên Hỏa giờ chiếm top 1 trending rồi”
LINE 0315:58
wèi shá ya zěn me yòu shàng rè sōu le ya zhī qián bù yǐ jīng yā xià qù le ma
为啥呀 怎么又上热搜了呀 之前不已经压下去了吗
“Tại sao thế Sao lại lên trending nữa vậy Trước đó không đè xuống rồi sao”
Show Information