Cách dùng "他这个谋杀 根本就是无稽之谈嘛 对不对" (tā zhè ge móu shā gēn běn jiù shì wú jī zhī tán ma duì bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
他这个谋杀 根本就是无稽之谈嘛 对不对
Cái tội mưu sát của anh ta căn bản là chuyện vô căn cứ mà. Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:16
hái chà diǎn zào chéng chē huò zhè chì luǒ luǒ jiù shì móu shā móu shā
还差点造成车祸 这赤裸裸就是 谋杀 谋杀
“còn suýt nữa gây ra tai nạn. Đây rõ rành rành là mưu sát mưu sát.”
LINE 0203:20
PLAYING SCENEtā zhè ge móu shā gēn běn jiù shì wú jī zhī tán ma duì bú duì
他这个谋杀 根本就是无稽之谈嘛 对不对
“Cái tội mưu sát của anh ta căn bản là chuyện vô căn cứ mà. Đúng không?”
LINE 0303:24
qián miàn jiāo jǐng tóng zhì yě lái dào le xiàn chǎng tā chē shàng yě yǒu xíng chē jì lù yí
前面交警同志也来到了现场 他车上也有行车记录仪
“Lúc nãy đồng chí cảnh sát giao thông cũng đã tới hiện trường, trên xe anh ta cũng có camera hành trình.”
Show Information