Cách dùng "我没事 真的没事 我可以的" (wǒ méi shì zhēn de méi shì wǒ kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我没事 真的没事 我可以的
Tôi không sao, thật sự không sao Tôi có thể làm được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:11
zhōu zǒng zhào zǒng
周总 赵总
“Tổng Châu, tổng Triệu”
LINE 0223:12
PLAYING SCENEwǒ méi shì zhēn de méi shì wǒ kě yǐ de
我没事 真的没事 我可以的
“Tôi không sao, thật sự không sao Tôi có thể làm được”
LINE 0323:18
zhè duàn shí jiān lián xù jiā bān dà jiā hěn xīn kǔ yě dōu yǒu yuàn yán
这段时间连续加班 大家很辛苦 也都有怨言
“Thời gian vừa rồi liên tục tăng ca Mọi người rất vất vả Cũng đều có oán giận”
Show Information