Cách dùng "我前面其实有好几家公司 都有职场霸凌" (wǒ qián miàn qí shí yǒu hǎo jǐ jiā gōng sī dōu yǒu zhí chǎng bà líng) trong hội thoại tiếng Trung
我前面其实有好几家公司 都有职场霸凌
Trước đây tôi thực ra có mấy công ty đều có bắt nạt nơi làm việc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:59
jiù就
shì是
“Chính thế”
LINE 0228:02
PLAYING SCENEwǒ qián miàn qí shí yǒu hǎo jǐ jiā gōng sī dōu yǒu zhí chǎng bà líng
我前面其实有好几家公司 都有职场霸凌
“Trước đây tôi thực ra có mấy công ty đều có bắt nạt nơi làm việc”
LINE 0328:05
zhè ge wèn tí zǎo jiù yīng gāi bèi zhòng shì le tiān huǒ zhè yàng de zǎo wǎn bào léi
这个问题早就应该被重视了 天火这样的 早晚爆雷
“Vấn đề này sớm nên được coi trọng rồi Công ty như Thiên Hỏa sớm muộn cũng nổ”
Show Information