Cách dùng "这不 他不活该嘛 果然口碑还是崩了" (zhè bù tā bù huó gāi ma guǒ rán kǒu bēi hái shì bēng le) trong hội thoại tiếng Trung
这不 他不活该嘛 果然口碑还是崩了
Thế chẳng đáng đời sao Quả nhiên danh tiếng vẫn sụp đổ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:10
zì jǐ dōu zhè ge yàng zi huán gěi wǒ men pō zàng shuǐ
自己都这个样子 还给我们泼脏水
“Bản thân đã thành ra thế này còn vấy bẩn lên chúng ta”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEzhè bù tā bù huó gāi ma guǒ rán kǒu bēi hái shì bēng le
这不 他不活该嘛 果然口碑还是崩了
“Thế chẳng đáng đời sao Quả nhiên danh tiếng vẫn sụp đổ”
LINE 0316:15
zhè xià tiān huǒ kě yā bú zhù le chún bēng tā a
这下天火可压不住了 纯崩塌啊
“Lần này Thiên Hỏa không đè nổi đâu Sụp đổ hoàn toàn”
Show Information