Cách dùng "这局不算 我刚网卡了 别玩了 我又发现个新项目" (zhè jú bù suàn wǒ gāng wǎng kǎ le bié wán le wǒ yòu fā xiàn gè xīn xiàng mù) trong hội thoại tiếng Trung

zhèsuàn gāngwǎngle biéwánle yòuxiànxīnxiàng

Ván này không tính, mạng em vừa lag Đừng chơi nữa Tao lại phát hiện dự án mới

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
bāo gē wǒ yì fēn zhōng jiù wán chéng le shū le zhè zhè zhè

包哥 我一分钟就完成了 输了 这这这

Anh Bao, em một phút là xong Thua rồi Cái này này này

LINE 0234:00
PLAYING SCENE
zhè jú bù suàn wǒ gāng wǎng kǎ le bié wán le wǒ yòu fā xiàn gè xīn xiàng mù

这局不算 我刚网卡了 别玩了 我又发现个新项目

Ván này không tính, mạng em vừa lag Đừng chơi nữa Tao lại phát hiện dự án mới

LINE 0334:03
zhè cì bì tóu le zhè mǎ zǒng yǎn guāng yǒu shí hòu wǒ yě tǐng jìng pèi de

这次必投了 这马总眼光 有时候我也挺敬佩的

Lần này nhất định đầu tư Cái tầm nhìn của Tổng Mã này Đôi lúc tao cũng khâm phục

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp34:00
TMDB ID278882