Cách dùng "这下天火可压不住了 纯崩塌啊" (zhè xià tiān huǒ kě yā bú zhù le chún bēng tā a) trong hội thoại tiếng Trung
这下天火可压不住了 纯崩塌啊
Lần này Thiên Hỏa không đè nổi đâu Sụp đổ hoàn toàn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
zhè bù tā bù huó gāi ma guǒ rán kǒu bēi hái shì bēng le
这不 他不活该嘛 果然口碑还是崩了
“Thế chẳng đáng đời sao Quả nhiên danh tiếng vẫn sụp đổ”
LINE 0216:15
PLAYING SCENEzhè xià tiān huǒ kě yā bú zhù le chún bēng tā a
这下天火可压不住了 纯崩塌啊
“Lần này Thiên Hỏa không đè nổi đâu Sụp đổ hoàn toàn”
LINE 0316:22
chī吃
shén什
me么
de的
“Ăn gì vậy”
Show Information