Cách dùng "这下天火可压不住了 纯崩塌啊" (zhè xià tiān huǒ kě yā bú zhù le chún bēng tā a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiàtiānhuǒzhùle chúnbēnga

Lần này Thiên Hỏa không đè nổi đâu Sụp đổ hoàn toàn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
zhè bù tā bù huó gāi ma guǒ rán kǒu bēi hái shì bēng le

这不 他不活该嘛 果然口碑还是崩了

Thế chẳng đáng đời sao Quả nhiên danh tiếng vẫn sụp đổ

LINE 0216:15
PLAYING SCENE
zhè xià tiān huǒ kě yā bú zhù le chún bēng tā a

这下天火可压不住了 纯崩塌啊

Lần này Thiên Hỏa không đè nổi đâu Sụp đổ hoàn toàn

LINE 0316:22
chī
shén
me
de

Ăn gì vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp16:15
TMDB ID278882