Cách dùng "阿姨阿姨 别生气 别生气" (ā yí ā yí bié shēng qì bié shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨阿姨 别生气 别生气
Cô ơi, cô. Cô ơi, cô ơi. Đừng giận, đừng giận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我根本就没打算 考公务员 | wǒ gēn běn jiù méi dǎ suàn kǎo gōng wù yuán | Con hoàn toàn không có ý định thi công chức. |
| 2▶ | 阿姨阿姨 别生气 别生气 | ā yí ā yí bié shēng qì bié shēng qì | Cô ơi, cô. Cô ơi, cô ơi. Đừng giận, đừng giận. |
| 3 | 你问问她 | nǐ wèn wèn tā | Cháu hỏi nó xem. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ jīn ér jiù shì lái kàn qiú sài de zhè shì zǎo fān piān leHôm nay anh đến xem đá bóng thôi. Chuyện này xong từ đời nào rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ zhēn xī kuài lè lái lái láiChúng ta cùng trân trọng niềm vui nào. Nào nào nào.

HSK 4
0:03s
gān bēi gān bēi gān bēi lái zhǎo yuè liàng de láiCạn ly cạn ly cạn ly. Nào, nguời đến tìm Trăng, nào.















