Cách dùng "阿姨 别生气" (ā yí bié shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung

ā biéshēng

Cô ơi, đừng có giận nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:25
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你的公务员考试nǐ de gōng wù yuán kǎo shìcho kì thi công chức của con đi.
2阿姨 别生气ā yí bié shēng qìCô ơi, đừng có giận nữa.
3生气时候 说的话都不能当真的shēng qì shí hòu shuō de huà dōu bù néng dàng zhēn deNhững lời nói lúc giận không thể xem là thật được.

More Clips From Episode

Total 170 clips (Page 6 of 9)
我今儿就是来看球赛的 这事早翻篇了
HSK 4
0:03s
wǒ jīn ér jiù shì lái kàn qiú sài de zhè shì zǎo fān piān leHôm nay anh đến xem đá bóng thôi. Chuyện này xong từ đời nào rồi.

你怎么来了 来找月亮啊
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me lái le lái zhǎo yuè liàng aSao anh đến đây vậy? Đến tìm Trăng sao?

我真的就是来看球赛的
HSK 2
0:03s
wǒ zhēn de jiù shì lái kàn qiú sài deAnh thật sự đến xem đá bóng mà.

月亮那事他知道吗
HSK 3
0:03s
yuè liàng nà shì tā zhī dào maChuyện của Trăng anh ấy biết không?

这孩子心里住着恶犬哪
HSK 3
0:03s
zhè hái zi xīn lǐ zhù zhe è quǎn nǎTrong lòng đứa trẻ này có một con chó dữ đó.

绝了 我真的就是来看球赛的
HSK 7
0:03s
jué le wǒ zhēn de jiù shì lái kàn qiú sài deThật là. Anh thật sự đến xem đá bóng mà.

没有啊 那就是有
HSK 2
0:03s
méi yǒu a nà jiù shì yǒuKhông có. Vậy là có.

回答问题速度太快了
HSK 4
0:03s
huí dá wèn tí sù dù tài kuài leTốc độ trả lời câu hỏi nhanh quá rồi.

让我们一起珍惜快乐 来来来
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ zhēn xī kuài lè lái lái láiChúng ta cùng trân trọng niềm vui nào. Nào nào nào.

干杯干杯干杯 来 找月亮的 来
HSK 4
0:03s
gān bēi gān bēi gān bēi lái zhǎo yuè liàng de láiCạn ly cạn ly cạn ly. Nào, nguời đến tìm Trăng, nào.

你那样看不出来的
HSK 2
0:03s
nǐ nà yàng kàn bù chū lái deAnh nhìn vậy nhìn không ra đâu.

一年 你就能胖十斤
HSK 3
0:03s
yī nián nǐ jiù néng pàng shí jīnlà một năm, anh sẽ tăng năm cân.

月亮她妈不喜欢我
HSK 3
0:03s
yuè liàng tā mā bù xǐ huān wǒMẹ của Trăng không thích em.

因为我给别人跑腿
HSK 3
0:03s
yīn wèi wǒ gěi bié rén pǎo tuǐBởi vì em làm việc vặt cho người khác.

我试镜试不上
HSK 3
0:03s
wǒ shì jìng shì bù shàngEm thử vai không được.

我还没有稳定的工作
HSK 5
0:03s
wǒ hái méi yǒu wěn dìng de gōng zuòEm không có công việc ổn định.

我还跟我爸妈对着干
HSK 2
0:03s
wǒ hái gēn wǒ bà mā duì zhe gànEm còn cãi lời bố mẹ em nữa.

我都瞧不起我自己
HSK 2
0:03s
wǒ dōu qiáo bù qǐ wǒ zì jǐEm còn coi thường bản thân em.

这瘦算什么优点啊
HSK 4
0:03s
zhè shòu suàn shén me yōu diǎn aGầy thì là ưu điểm gì chứ?

可我还总想吃
HSK 3
0:03s
kě wǒ hái zǒng xiǎng chīNhưng em cứ luôn muốn ăn