Cách dùng "阿姨 别生气" (ā yí bié shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨 别生气
Cô ơi, đừng có giận nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:25
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的公务员考试 | nǐ de gōng wù yuán kǎo shì | cho kì thi công chức của con đi. |
| 2▶ | 阿姨 别生气 | ā yí bié shēng qì | Cô ơi, đừng có giận nữa. |
| 3 | 生气时候 说的话都不能当真的 | shēng qì shí hòu shuō de huà dōu bù néng dàng zhēn de | Những lời nói lúc giận không thể xem là thật được. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



