Cách dùng "你倒是送我去啊" (nǐ dǎo shì sòng wǒ qù a) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是送我去啊
[Anh đưa em đi đi chứ.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去叙利亚啊 | qù xù lì yà a | [Đến Syria à?] |
| 2▶ | 你倒是送我去啊 | nǐ dǎo shì sòng wǒ qù a | [Anh đưa em đi đi chứ.] |
| 3 | 谁在家呢 | shuí zài jiā ne | Ai ở nhà vậy? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ bié nǐ bié zhuī wǒ jǐ tiān méi xǐ jiǎo leAnh đừng, anh đừng đuổi em. Mấy ngày rồi chưa rửa chân hả?

HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shuō shén me zuò shén me dōu xiǎn de tǐng kè yì debây giờ nói gì hay làm gì cũng có vẻ rất cố ý.

HSK 5
0:03s
duì le nǐ nà zhōng yào hái chī zhe ne maÀ đúng rồi, thuốc bắc của con, vẫn còn uống chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà ge hái yǒu shén me nà ge luó bo jiān jiān nǐ tì wǒ kàn zhe tā diǎncòn cái gì đó đó, củ cải trắng. Tiêm Tiêm, con trông chừng nó giúp bố nha.

HSK 7
0:03s
zhè cì chī wán le yào wǒ dé dài nǐ fù chá qùLần này uống hết thuốc bố phải dắt con đi tái khám.

HSK 2
0:03s
duì hái yǒu nǐ mā shuō shén me shí hòu zǒu le maÀ đúng rồi. Mẹ con có nói khi nào đi không?

HSK 6
0:03s
zuò gè lún yǐ jīn tiān qù nà ér míng tiān qù nà ér deNgồi xe lăn mà hôm nay đi chỗ này, ngày mai đi chỗ kia.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kuài huí lái le ma mā wǒ jīn tiān yè bānCon sắp về chưa? Mẹ à, hôm nay con làm ca đêm.

HSK 2
0:03s
nà wǒ zì jǐ shàng qù ná ba jiā lǐ yǒu rén ma[Vậy mẹ tự lên lấy vậy.] [Ở nhà có ai không?]

HSK 2
0:03s
wǒ yào qù tā fáng jiān ná diǎn dōng xī zǒu huí qù a hǎo[Cô phải vào phòng nó lấy ít đồ.] [Đi, về thôi.] [Được.]





