Cách dùng "你倒是送我去啊" (nǐ dǎo shì sòng wǒ qù a) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是送我去啊
[Anh đưa em đi đi chứ.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去叙利亚啊 | qù xù lì yà a | [Đến Syria à?] |
| 2▶ | 你倒是送我去啊 | nǐ dǎo shì sòng wǒ qù a | [Anh đưa em đi đi chứ.] |
| 3 | 谁在家呢 | shuí zài jiā ne | Ai ở nhà vậy? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



