Cách dùng "你谢我干吗呀" (nǐ xiè wǒ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
你谢我干吗呀
Con cám ơn bố làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
8:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cám ơn. |
| 2▶ | 你谢我干吗呀 | nǐ xiè wǒ gàn má ya | Con cám ơn bố làm gì? |
| 3 | 你少让我心疼就行 | nǐ shǎo ràng wǒ xīn téng jiù xíng | Con bớt làm bố lo là được rồi. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ jīn ér jiù shì lái kàn qiú sài de zhè shì zǎo fān piān leHôm nay anh đến xem đá bóng thôi. Chuyện này xong từ đời nào rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ zhēn xī kuài lè lái lái láiChúng ta cùng trân trọng niềm vui nào. Nào nào nào.

HSK 4
0:03s
gān bēi gān bēi gān bēi lái zhǎo yuè liàng de láiCạn ly cạn ly cạn ly. Nào, nguời đến tìm Trăng, nào.















