Cách dùng "你这个人真的是" (nǐ zhè ge rén zhēn de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你这个人真的是
Cậu đúng thật là!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你高考的事是真的假的 | nǐ gāo kǎo de shì shì zhēn de jiǎ de | Chuyện thi đại học của cậu là thật hay giả vậy? |
| 2▶ | 你这个人真的是 | nǐ zhè ge rén zhēn de shì | Cậu đúng thật là! |
| 3 | 干大事的人 | gàn dà shì de rén | Người làm việc lớn. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



