Cách dùng "听你这么一说" (tīng nǐ zhè me yī shuō) trong hội thoại tiếng Trung
听你这么一说
Nghe anh nói như vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
4:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来保护自我 | lái bǎo hù zì wǒ | để bảo vệ bản thân. |
| 2▶ | 听你这么一说 | tīng nǐ zhè me yī shuō | Nghe anh nói như vậy |
| 3 | 那我觉得 还是后者好一点 | nà wǒ jué de hái shì hòu zhě hǎo yì diǎn | em cảm thấy kiểu người sau tốt hơn. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



