Cách dùng "喂 玩得开心吗" (wèi wán dé kāi xīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
喂 玩得开心吗
Alo, chơi vui không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那行 那你自己端吧 | nà xíng nà nǐ zì jǐ duān ba | Được thôi, vậy em tự lấy đi. |
| 2▶ | 喂 玩得开心吗 | wèi wán dé kāi xīn ma | Alo, chơi vui không? |
| 3 | 哥 你现在能不能 回你租的小区一趟 你们回来了 | gē nǐ xiàn zài néng bù néng huí nǐ zū de xiǎo qū yī tàng nǐ men huí lái le | [Anh à.] [Bây giờ anh có thể nào] [về chỗ anh thuê không?] Hai người về rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng dào lóu xià le huí lái huàn yī fú de[Mình đã về đến dưới nhà rồi.] [Mình đã về đến dưới nhà rồi. Về thay quần áo rồi đi xem phim với anh mình.] [Về thay đồ.]

HSK 3
0:03s
nà nǐ děng yí xià yuè liàng gēn tā yì qǐ shàng lái ba[Vậy cậu đợi Trăng chút đi,] [Vậy cậu đợi Trăng chút đi, cùng lên với cậu ấy. Bầu không khí đáng sợ lắm.] [lên cùng cậu ấy.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì shén me ya hùn liǎng nián méi yǒu chéng jìCon biết gì chứ? Làm hai năm, không có thành tích.

HSK 4
0:03s
wǒ bù bǐ bié rén qiáng dàn shì wǒ yě bù bǐ bié rén chàCon không giỏi hơn người ta. Nhưng con cũng không kém hơn người ta.

HSK 4
0:03s
yī dào guān jiàn shí hòu jiù diào liàn zi gāo kǎo de shí hòuđến lúc quan trọng thì không làm được gì. Lúc thi đại học,

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù méi yǒu xiǎng guò kǎo zhèng fǎ dà xuéCon không hề muốn thi Đại học Chính Pháp.

HSK 5
0:03s
mā nǐ néng bù néng bú yào yì zhí fǒu dìng wǒMẹ, mẹ có thể đừng cứ phủ định con nữa được không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s






