Cách dùng "我弟果然是 贺梅阿姨生的" (wǒ dì guǒ rán shì hè méi ā yí shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
我弟果然是 贺梅阿姨生的
Em trai anh quả đúng là do cô Hạ Mai sinh ra mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
3:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这又是没再婚 又是坐牢的 | zhè yòu shì méi zài hūn yòu shì zuò láo de | Không có tái hôn, rồi còn ngồi tù nữa. |
| 2▶ | 我弟果然是 贺梅阿姨生的 | wǒ dì guǒ rán shì hè méi ā yí shēng de | Em trai anh quả đúng là do cô Hạ Mai sinh ra mà. |
| 3 | 都是自作主张 | dōu shì zì zuò zhǔ zhāng | Đều là người tự ý quyết định, |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ jīn ér jiù shì lái kàn qiú sài de zhè shì zǎo fān piān leHôm nay anh đến xem đá bóng thôi. Chuyện này xong từ đời nào rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ zhēn xī kuài lè lái lái láiChúng ta cùng trân trọng niềm vui nào. Nào nào nào.

HSK 4
0:03s
gān bēi gān bēi gān bēi lái zhǎo yuè liàng de láiCạn ly cạn ly cạn ly. Nào, nguời đến tìm Trăng, nào.















