Cách dùng "我弟果然是 贺梅阿姨生的" (wǒ dì guǒ rán shì hè méi ā yí shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
我弟果然是 贺梅阿姨生的
Em trai anh quả đúng là do cô Hạ Mai sinh ra mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
3:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这又是没再婚 又是坐牢的 | zhè yòu shì méi zài hūn yòu shì zuò láo de | Không có tái hôn, rồi còn ngồi tù nữa. |
| 2▶ | 我弟果然是 贺梅阿姨生的 | wǒ dì guǒ rán shì hè méi ā yí shēng de | Em trai anh quả đúng là do cô Hạ Mai sinh ra mà. |
| 3 | 都是自作主张 | dōu shì zì zuò zhǔ zhāng | Đều là người tự ý quyết định, |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
yào yǒu bù gù yī qiè de yǒng qì a duì bacần phải có dũng khí bất chấp tất cả. Đúng không?

HSK 5
0:03s
fǎn ér nǐ wǒ jué de nǐ zhè ge liàn ài tán dé tài pǔ tōng leTrái lại là em đó. Anh thấy em hẹn hò gì mà bình thường quá đi.

HSK 5
0:03s
hái méi chì rè rán shāo guò ne jiù gēn lǎo fū lǎo qī yī yàngCũng chưa từng nồng cháy gì cả. Cứ như vợ chồng chục năm rồi vậy.

HSK 6
0:03s
liáng liáng zài gěi hái zi chī bié tàng zhe tāNguội chút rồi cho bé ăn. Đừng để bỏng nó.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ zhè wǒ zhè zhī qián yě méi zhǔn bèiCô nói chứ tôi cũng không có chuẩn bị gì.

HSK 4
0:03s
bǎ zhè zhào piān dǎ yìn chū lái yī fèn sòng nǐin những bức ảnh này thêm một phần nữa tặng cô.

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de bù zhī dào gāi zěn me zuòNhưng mà tôi thật sự không biết nên làm thế nào.












