Cách dùng "我那是否定你吗" (wǒ nà shì fǒu dìng nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我那是否定你吗
Mẹ làm vậy là phủ định con sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我什么什么 你都要否定我 | wǒ shén me shén me nǐ dōu yào fǒu dìng wǒ | cái gì cái gì mẹ cũng đều phủ định con. |
| 2▶ | 我那是否定你吗 | wǒ nà shì fǒu dìng nǐ ma | Mẹ làm vậy là phủ định con sao? |
| 3 | 我那是为你好 关心你 我不需要 | wǒ nà shì wèi nǐ hǎo guān xīn nǐ wǒ bù xū yào | Mẹ chỉ muốn tốt cho con, lo cho con. Con không cần. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng dào lóu xià le huí lái huàn yī fú de[Mình đã về đến dưới nhà rồi.] [Mình đã về đến dưới nhà rồi. Về thay quần áo rồi đi xem phim với anh mình.] [Về thay đồ.]

HSK 3
0:03s
nà nǐ děng yí xià yuè liàng gēn tā yì qǐ shàng lái ba[Vậy cậu đợi Trăng chút đi,] [Vậy cậu đợi Trăng chút đi, cùng lên với cậu ấy. Bầu không khí đáng sợ lắm.] [lên cùng cậu ấy.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì shén me ya hùn liǎng nián méi yǒu chéng jìCon biết gì chứ? Làm hai năm, không có thành tích.

HSK 4
0:03s
wǒ bù bǐ bié rén qiáng dàn shì wǒ yě bù bǐ bié rén chàCon không giỏi hơn người ta. Nhưng con cũng không kém hơn người ta.

HSK 4
0:03s
yī dào guān jiàn shí hòu jiù diào liàn zi gāo kǎo de shí hòuđến lúc quan trọng thì không làm được gì. Lúc thi đại học,

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù méi yǒu xiǎng guò kǎo zhèng fǎ dà xuéCon không hề muốn thi Đại học Chính Pháp.

HSK 5
0:03s
mā nǐ néng bù néng bú yào yì zhí fǒu dìng wǒMẹ, mẹ có thể đừng cứ phủ định con nữa được không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s






