Cách dùng "我那是否定你吗" (wǒ nà shì fǒu dìng nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我那是否定你吗
Mẹ làm vậy là phủ định con sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我什么什么 你都要否定我 | wǒ shén me shén me nǐ dōu yào fǒu dìng wǒ | cái gì cái gì mẹ cũng đều phủ định con. |
| 2▶ | 我那是否定你吗 | wǒ nà shì fǒu dìng nǐ ma | Mẹ làm vậy là phủ định con sao? |
| 3 | 我那是为你好 关心你 我不需要 | wǒ nà shì wèi nǐ hǎo guān xīn nǐ wǒ bù xū yào | Mẹ chỉ muốn tốt cho con, lo cho con. Con không cần. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



