Cách dùng "一年 你就能胖十斤" (yī nián nǐ jiù néng pàng shí jīn) trong hội thoại tiếng Trung
一年 你就能胖十斤
là một năm, anh sẽ tăng năm cân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
28:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每天除了正常饮食外 你只要再吃这么一把 | měi tiān chú le zhèng cháng yǐn shí wài nǐ zhǐ yào zài chī zhè me yī bǎ | Mỗi ngày ngoài việc ăn uống bình thường ra, anh chỉ cần ăn thêm một chút vậy thôi |
| 2▶ | 一年 你就能胖十斤 | yī nián nǐ jiù néng pàng shí jīn | là một năm, anh sẽ tăng năm cân. |
| 3 | 这么多啊 | zhè me duō a | Nhiều vậy sao? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng dào lóu xià le huí lái huàn yī fú de[Mình đã về đến dưới nhà rồi.] [Mình đã về đến dưới nhà rồi. Về thay quần áo rồi đi xem phim với anh mình.] [Về thay đồ.]

HSK 3
0:03s
nà nǐ děng yí xià yuè liàng gēn tā yì qǐ shàng lái ba[Vậy cậu đợi Trăng chút đi,] [Vậy cậu đợi Trăng chút đi, cùng lên với cậu ấy. Bầu không khí đáng sợ lắm.] [lên cùng cậu ấy.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì shén me ya hùn liǎng nián méi yǒu chéng jìCon biết gì chứ? Làm hai năm, không có thành tích.

HSK 4
0:03s
wǒ bù bǐ bié rén qiáng dàn shì wǒ yě bù bǐ bié rén chàCon không giỏi hơn người ta. Nhưng con cũng không kém hơn người ta.

HSK 4
0:03s
yī dào guān jiàn shí hòu jiù diào liàn zi gāo kǎo de shí hòuđến lúc quan trọng thì không làm được gì. Lúc thi đại học,

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù méi yǒu xiǎng guò kǎo zhèng fǎ dà xuéCon không hề muốn thi Đại học Chính Pháp.

HSK 5
0:03s
mā nǐ néng bù néng bú yào yì zhí fǒu dìng wǒMẹ, mẹ có thể đừng cứ phủ định con nữa được không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s






