Cách dùng "你今天哪儿都不许去 我就去 管不着" (nǐ jīn tiān nǎ ér dōu bù xǔ qù wǒ jiù qù guǎn bù zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你今天哪儿都不许去 我就去 管不着
Hôm nay anh không được đi đâu hết. Anh cứ đi đấy, em không quản được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:54
nǐ bǐ tā qīn ér zi hái xiào shùn wǒ gào sù nǐ jiǎng a
你比他亲儿子还孝顺 我告诉你讲啊
“Anh còn hiếu thuận hơn cả con trai ruột của ông ấy nữa. Em nói cho anh biết.”
LINE 0234:57
PLAYING SCENEnǐ jīn tiān nǎ ér dōu bù xǔ qù wǒ jiù qù guǎn bù zhe
你今天哪儿都不许去 我就去 管不着
“Hôm nay anh không được đi đâu hết. Anh cứ đi đấy, em không quản được đâu.”
LINE 0335:00
jīn今
ér儿
lǐ礼
bài拜
jǐ几
a啊
“Hôm nay là thứ mấy?”
Show Information