Cách dùng "你就不应该出来干这活" (nǐ jiù bù yīng gāi chū lái gàn zhè huó) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyīnggāichūláigànzhèhuó

Cô không nên ra ngoài làm việc này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:21
qián tou de zǒu kuài diǎn

前头的 走快点

Người đằng trước, đi nhanh lên.

LINE 0241:33
PLAYING SCENE
jiù
yīng
gāi
chū
lái
gàn
zhè
huó

Cô không nên ra ngoài làm việc này.

LINE 0341:36
jiù
yīng
gāi
zài
jiā
xiē
zhe

Nên ở nhà nghỉ ngơi thì hơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp41:33
TMDB ID289624