Cách dùng "你可都答应我三次了 你什么时候给我买嘛" (nǐ kě dōu dā yìng wǒ sān cì le nǐ shén me shí hòu gěi wǒ mǎi ma) trong hội thoại tiếng Trung

dōuyìngsānle shénmeshíhòugěimǎima

anh đã hứa với em ba lần rồi, khi nào anh mới mua cho em đây?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
nà ge yǒng ān gōng sī de yáng diāo pí dà yī hé nà lún dūn wàn lì tài sī wà

那个永安公司的洋貂皮大衣 和那伦敦万利泰丝袜

Cái áo khoác da chồn của công ty Vĩnh An và đôi tất lụa Vạn Lợi Thái London đó,

LINE 0211:26
PLAYING SCENE
nǐ kě dōu dā yìng wǒ sān cì le nǐ shén me shí hòu gěi wǒ mǎi ma

你可都答应我三次了 你什么时候给我买嘛

anh đã hứa với em ba lần rồi, khi nào anh mới mua cho em đây?

LINE 0311:29
mǎi mǎi mǎi zhè huí yí dìng mǎi

买买买 这回一定买

Mua, lần này nhất định sẽ mua.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp11:26
TMDB ID289624