Cách dùng "你上哪儿去 去找大爹去 上哪儿找去" (nǐ shàng nǎ ér qù qù zhǎo dà diē qù shàng nǎ ér zhǎo qù) trong hội thoại tiếng Trung
你上哪儿去 去找大爹去 上哪儿找去
Anh đi đâu đấy? Đi tìm bố lớn. Đi đâu mà tìm?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
lǐ shū yuàn nǐ xiǎng xiā le xīn le nǐ le
李淑媛 你想瞎了心了你了
“Lý Thục Viện, em nghĩ cái gì vậy hả!”
LINE 0234:39
PLAYING SCENEnǐ shàng nǎ ér qù qù zhǎo dà diē qù shàng nǎ ér zhǎo qù
你上哪儿去 去找大爹去 上哪儿找去
“Anh đi đâu đấy? Đi tìm bố lớn. Đi đâu mà tìm?”
LINE 0334:43
nàn难
mín民
shōu收
róng容
suǒ所
“Trại tị nạn.”
Show Information