Cách dùng "我都应付老半天了 早就没词了" (wǒ dōu yìng fù lǎo bàn tiān le zǎo jiù méi cí le) trong hội thoại tiếng Trung
我都应付老半天了 早就没词了
Em đã đối phó cả buổi trời rồi, hết lời để nói rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:54
nǐ你
huí回
lái来
“Anh quay lại đây!”
LINE 0213:56
PLAYING SCENEwǒ dōu yìng fù lǎo bàn tiān le zǎo jiù méi cí le
我都应付老半天了 早就没词了
“Em đã đối phó cả buổi trời rồi, hết lời để nói rồi.”
LINE 0313:59
jiù jiàn bù dé nǐ zhè zhǒng yù shì jiù ㏺ de yàng xiàng gè nán rén diǎn
就见不得你这种遇事就㏺的样 像个男人点
“Em không thể chịu nổi cái kiểu hễ gặp chuyện là trốn của anh. Ra dáng đàn ông một chút đi!”
Show Information