Cách dùng "我叫你早点卖 早点卖 你现在想卖也卖不掉了吧" (wǒ jiào nǐ zǎo diǎn mài zǎo diǎn mài nǐ xiàn zài xiǎng mài yě mài bù diào le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我叫你早点卖 早点卖 你现在想卖也卖不掉了吧
Em đã bảo anh bán sớm đi. Giờ anh muốn bán cũng không bán được nữa phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
shén me shén me yì si zán men mǎi de gōng zhài gōng zhài quán wán le
什么什么意思 咱们买的公债 公债全完了
“Còn ý gì nữa? Công trái chúng ta mua, đi tong hết rồi.”
LINE 0213:01
PLAYING SCENEwǒ jiào nǐ zǎo diǎn mài zǎo diǎn mài nǐ xiàn zài xiǎng mài yě mài bù diào le ba
我叫你早点卖 早点卖 你现在想卖也卖不掉了吧
“Em đã bảo anh bán sớm đi. Giờ anh muốn bán cũng không bán được nữa phải không?”
LINE 0313:04
wǒ dǎo shì xiǎng zǎo mài nán jīng shuí néng xiǎng dào shǒu bú zhù dǐ kàng dǐ kàng
我倒是想早卖 南京谁能想到守不住 抵抗 抵抗
“Anh cũng muốn bán sớm chứ. Ai mà ngờ được Nam Kinh không giữ nổi. Kháng cự.”
Show Information