Cách dùng "我要是不找他 我还算个人吗我" (wǒ yào shì bù zhǎo tā wǒ hái suàn gè rén ma wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我要是不找他 我还算个人吗我
Nếu tôi không đi tìm ông ấy. thì tôi còn là người nữa không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
tā shì wǒ qīn dà diē wǒ shì tā qīn zhí zi
他是我亲大爹 我是他亲侄子
“Ông ấy là bác ruột của tôi. Tôi là cháu ruột của ông ấy.”
LINE 0234:50
PLAYING SCENEwǒ yào shì bù zhǎo tā wǒ hái suàn gè rén ma wǒ
我要是不找他 我还算个人吗我
“Nếu tôi không đi tìm ông ấy. thì tôi còn là người nữa không?”
LINE 0334:52
xiàn现
zài在
shì是
tā他
qīn亲
zhí侄
le了
“Bây giờ thì là cháu ruột rồi đấy.”
Show Information