Cách dùng "这姓张的赚钱赚疯了是吧 他不是答应了你" (zhè xìng zhāng de zhuàn qián zhuàn fēng le shì ba tā bú shì dā yìng le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这姓张的赚钱赚疯了是吧 他不是答应了你
Cái gã họ Trương này kiếm tiền đến phát điên rồi phải không? Anh ta không phải đã hứa với em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:13
yǒu rèn hé wèn tí nǐ zhí jiē gēn wǒ shuō
有任何问题 你直接跟我说
“Có vấn đề gì, cô cứ nói thẳng với tôi.”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEzhè xìng zhāng de zhuàn qián zhuàn fēng le shì ba tā bú shì dā yìng le nǐ
这姓张的赚钱赚疯了是吧 他不是答应了你
“Cái gã họ Trương này kiếm tiền đến phát điên rồi phải không? Anh ta không phải đã hứa với em”
LINE 0310:20
yào要
bǎ把
lóu楼
xià下
de的
rén人
qīng清
yī一
qīng清
de的
ma吗
“là sẽ dọn dẹp người ở dưới lầu đi sao?”
Show Information