Cách dùng "但以后你可以指望我" (dàn yǐ hòu nǐ kě yǐ zhǐ wàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dànhòuzhǐwàng

Nhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
huò xǔ cóng qián nǐ cóng bù zhǐ wàng bié rén

或许从前 你从不指望别人

Có lẽ trước kia chàng không bao giờ trông đợi vào người khác.

LINE 0214:04
PLAYING SCENE
dàn
hòu
zhǐ
wàng

Nhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.

LINE 0314:09
yīn
wèi
shì
de
rén

Vì chàng là người của ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp14:04
TMDB ID258865