Cách dùng "但以后你可以指望我" (dàn yǐ hòu nǐ kě yǐ zhǐ wàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但以后你可以指望我
Nhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
huò xǔ cóng qián nǐ cóng bù zhǐ wàng bié rén
或许从前 你从不指望别人
“Có lẽ trước kia chàng không bao giờ trông đợi vào người khác.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEdàn但
yǐ以
hòu后
nǐ你
kě可
yǐ以
zhǐ指
wàng望
wǒ我
“Nhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.”
LINE 0314:09
yīn因
wèi为
nǐ你
shì是
wǒ我
de的
rén人
“Vì chàng là người của ta.”
Show Information